vacancy notice
Nghĩa thường dùng
thông báo về vị trí tuyển dụng
danh từ
“The company posted a vacancy notice on their website.”Công ty đã đăng thông báo tuyển dụng trên trang web của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thông báo về vị trí tuyển dụng
- job vacancy notice: thông báo tuyển dụng
- vacancy notice board: bảng thông báo chỗ trống
- thông báo về chỗ trống