Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacant

/'veikənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #6751

Nghĩa thường dùng

trống, không có người tính từ

“Several chairs are vacant in the hall.”Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacant

/'veikənt/

tính từ

  • trống, rỗng
    • a vacant space: khoảng trống
  • bỏ không, trống
    • a vacant room: căn phòng bỏ không
    • a vacant seat: ghế trống
  • khuyết, thiếu
    • to apply for a vacant post: xin vào làm ở chỗ khuyết
  • rảnh rỗi (thì giờ)
    • vacant hours: những giờ rảnh rỗi
  • trống rỗng (óc); lơ đãng, ngây dại (cái nhìn)
    • the vacant mind: đầu óc trống rỗng
    • a vacant stare: cái nhìn lỡ đãng
Định nghĩa tiếng Anh

s. void of thought or knowledge s. without an occupant or incumbent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...