Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12605

vacate

/və'keit/

ngoại động từ

  • bỏ trống, bỏ không
    • to vacate one's seat: bỏ nghề trống
    • to vacate a house: rời bỏ một ngôi nhà
  • bỏ, thôi, xin thôi
    • to vacate office: từ chức, xin thôi việc
  • (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. leave (a job, post, or position) voluntarily\nv. leave behind empty; move out of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...