Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17894

vacationer

//

  • xem vacation
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone on vacation; someone who is devoting time to pleasure or relaxation rather than to work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...