Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacationer

/vә'keiʃənә(r),vei-/ phổ biến #17894

Nghĩa thường dùng

Một người đang trong kỳ nghỉ. danh từ

“The beach was crowded with vacationers.”Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacationer

//

  • xem vacation
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone on vacation; someone who is devoting time to pleasure or relaxation rather than to work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...