vacationer
Nghĩa thường dùng
“The beach was crowded with vacationers.”Bãi biển đông đúc với những người đi nghỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vacationer
//
- xem vacation
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone on vacation; someone who is devoting time to pleasure or relaxation rather than to work