Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacationist

/və'keiʃənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacationist

/və'keiʃənist/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone on vacation; someone who is devoting time to pleasure or relaxation rather than to work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...