vacillation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vacillation
//
* danh từ- sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
- sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp )
Định nghĩa tiếng Anh
n indecision in speech or action n changing location by moving back and forth