Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30662

vacillation

//

* danh từ
  • sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
  • sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp )
Biến thể từ vacillations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n indecision in speech or action\nn changing location by moving back and forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...