Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacillation

/.væsi'leiʃәn/ TOEFL phổ biến #30662
Biến thể từ vacillations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacillation

//

* danh từ
  • sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
  • sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp )
Định nghĩa tiếng Anh

n indecision in speech or action n changing location by moving back and forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...