Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuously

//

* phó từ
  • rỗng, trống rỗng
  • trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại, ngây ngô
  • rỗi, vô công rồi nghề
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vacuous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...