vacuum brake
/'vækjuəm'bɔtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vacuum brake
/'vækjuəm'bɔtl/
danh từ
- (kỹ thuật) phanh hơi
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...