Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

vacuum cleaner

/'vækjuəm'kli:nə/

danh từ

  • máy hút bụi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...