Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuum cleaner

/'vækjuəm'kli:nə/ Collins ★

Nghĩa thường dùng

máy hút bụi danh từ

“Use the vacuum cleaner.”Dùng máy hút bụi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuum cleaner

/'vækjuəm'kli:nə/

danh từ

  • máy hút bụi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...