Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuum desiccator

/'vækjuəm'desikeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuum desiccator

/'vækjuəm'desikeitə/

danh từ

  • (như) vacuum_drier
  • bình khô chân không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...