Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vacuum drier

/'vækjuəm'draiə/

danh từ

  • máy sấy chân không ((cũng) vacuum_desiccator)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...