Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuum fan

/'vækjuəm'fæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuum fan

/'vækjuəm'fæn/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy hút gió, quạt hút gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...