Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacuum flask

/'vækjuəm'flɑ:sk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacuum flask

/'vækjuəm'flɑ:sk/

danh từ

  • phích, bình tecmôt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...