vacuum-clean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vacuum-clean
/'vækjuəmkli:n/
ngoại động từ
- quét sạch bằng máy hút bụi
Định nghĩa tiếng Anh
v clean with a vacuum cleaner
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v clean with a vacuum cleaner
Đang tải...