Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vacuum-gauge

/'vækjuəm'geidʤ/

danh từ

  • (vật lý) cái đo chân không
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...