vacuum-valve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vacuum-valve
//
/'vækjuəm'vælv/danh từ
- (rađiô) đèn chân không vade-mecum /'veidi'mi:kəm/
danh từ
- sổ tay, sách tóm tắt
- vật mang luôn theo mình
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...