Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23961

vagrant

/'veigrənt/

tính từ

  • lang thang; sống lang thang
    • to lead a vagrant life: sống một cuộc đời lêu lổng
  • (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định
    • a vagrant imagination: sự tưởng tượng vẩn vơ

danh từ

  • kẻ lang thang nay đây mai đó
Biến thể từ vagrants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wanderer who has no established residence or visible means of support

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...