vaguely
//
* phó từ- ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
- ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng
- vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a vague way
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a vague way
Đang tải...