Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6895

vaguely

//

* phó từ
  • ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
  • ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng
  • vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vague way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...