vaguely
/'veigli/ Collins ★ phổ biến #6895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaguely
//
* phó từ- ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ)
- ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng
- vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a vague way