Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22182

vagueness

/'veignis/

danh từ

  • tính chất mập mờ; tình trạng mơ hồ
  • vẻ lơ đãng
Định nghĩa tiếng Anh

n. unclearness by virtue of being poorly expressed or not coherent in meaning\nn. indistinctness of shape or character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...