vaingloriousness
/vein'glɔ:riəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vaingloriousness
/vein'glɔ:riəsnis/
danh từ
- tính dương dương tự đắc
Từ điển Anh–Việt
111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...