Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vainglory

/vein'glɔ:riəsnis/

danh từ

  • tính dương dương tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh

n outspoken conceit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...