Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vainly

/'veinli/ phổ biến #23575
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vainly

/'veinli/

phó từ

  • vô ích, không hiệu quả
  • hão, hão huyền
  • tự phụ, tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. to no avail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...