Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vainness

/'veinnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vainness

/'veinnis/

danh từ

  • tính vô ích, tính không hiệu quả
  • tính hão huyền
  • tính tự phụ, tính tự đắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being vain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...