Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valanced

/'vælənst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valanced

/'vælənst/

tính từ

  • có diềm
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Valance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...