Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valedictorian

/,vælidik'tɔ:riən/ phổ biến #22461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valedictorian

/,vælidik'tɔ:riən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt (trong lễ tốt nghiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the student with the best grades who usually delivers the valedictory address at commencement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...