Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valedictory

/,væli'diktəri/ GRE phổ biến #31841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valedictory

/,væli'diktəri/

tính từ

  • từ biệt
    • a valedictory speech: một bài diễn văn từ biệt

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an occasion or expression of farewell s. of a speech expressing leave-taking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...