valedictory
/,væli'diktəri/ GRE phổ biến #31841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valedictory
/,væli'diktəri/
tính từ
- từ biệt
- a valedictory speech: một bài diễn văn từ biệt
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to an occasion or expression of farewell s. of a speech expressing leave-taking