Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valerian

/və'liəriən/ phổ biến #21069
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valerian

/və'liəriən/

danh từ

  • (thực vật học) cây nữ lang
  • rễ nữ lang (dùng làm thuốc)
  • (dược học) Valerian
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant of the genus Valeriana having lobed or dissected leaves and cymose white or pink flowers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...