valeting
/ˈvælɪtɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valeting
//
* danh từ- cơ sở dịch vụ làm complê nam
Định nghĩa tiếng Anh
v serve as a personal attendant to
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v serve as a personal attendant to
Đang tải...