Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valetudinary

/,væli'tju:dinәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valetudinary

//

* danh từ
  • xem valetudinarian
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or characteristic of a person who is a valetudinarian

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...