Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valiancy

/'væljəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valiancy

/'væljəns/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm, lòng can đảm
  • hành động dũng cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n the qualities of a hero or heroine; exceptional or heroic courage when facing danger (especially in battle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...