valid identification /ˈvælɪd ˌaɪdɛntɪfɪˈkeɪʃən/
cụm từ
- giấy tờ tùy thân hợp lệ
- show valid identification: xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ
- require valid identification: yêu cầu giấy tờ tùy thân hợp lệ
- valid identification card: thẻ căn cước hợp lệ
112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...