Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

validate designs

/ˈvælɪdeɪt dɪˈzaɪnz/

Nghĩa thường dùng

xác nhận thiết kế cụm từ

“We need to validate designs before production.”Chúng ta cần xác nhận thiết kế trước khi sản xuất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...