Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

validness

//

  • xem valid
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of having legal force or effectiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...