Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vallum

/'væləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vallum

/'væləm/

danh từ

  • (sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ La mã)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rampart; a wall, as in a fortification.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...