valorously
/'vælərəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valorously
//
- xem valorous
Định nghĩa tiếng Anh
r with valor; in a valiant manner
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with valor; in a valiant manner
Đang tải...