Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valse

/vɑ:ls/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valse

//

* danh từ
  • điệu vanxơ
Định nghĩa tiếng Anh

n a ballroom dance in triple time with a strong accent on the first beat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...