Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

valuable educational resource /ˈvæljuəbəl ˌedʒəˈkeɪʃənəl rɪˈsɔːrs/

cụm từ

  • tài nguyên giáo dục có giá trị
    • a valuable educational resource for students: một tài nguyên giáo dục có giá trị cho học sinh
    • provide valuable educational resources: cung cấp các tài nguyên giáo dục có giá trị
    • considered a valuable educational resource: được coi là một tài nguyên giáo dục có giá trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...