valuable insight
Nghĩa thường dùng
“Her experience provides valuable insight.”Kinh nghiệm của cô ấy mang lại hiểu biết quý giá.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her experience provides valuable insight.”Kinh nghiệm của cô ấy mang lại hiểu biết quý giá.
Đang tải...