valuable lesson
Nghĩa thường dùng
“She learned a valuable lesson.”Cô ấy đã học được một bài học quý giá.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She learned a valuable lesson.”Cô ấy đã học được một bài học quý giá.
Đang tải...