valuable resource
Nghĩa thường dùng
“Water is a valuable resource.”Nước là một tài nguyên quý giá.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Water is a valuable resource.”Nước là một tài nguyên quý giá.
Đang tải...