Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valuable resource

/ˈvæl.jə.bəl ˈriː.sɔːrs/

Nghĩa thường dùng

tài nguyên quý giá danh từ

“Water is a valuable resource.”Nước là một tài nguyên quý giá.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...