Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

value added tax

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

value added tax

//

* danh từ
  • VAT thuế giá trị gia tăng (thuế đánh vào sự tăng giá trị của một sản phẩm ở mỗi giai đoạn sản xuất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...