value system
Nghĩa thường dùng
“Her value system influences her decisions.”Hệ thống giá trị của cô ấy ảnh hưởng đến quyết định.
Từ điển Anh–Việt
112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her value system influences her decisions.”Hệ thống giá trị của cô ấy ảnh hưởng đến quyết định.
Đang tải...