Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

value-driven /ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/

tính từ

  • hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng

ví dụ

Value-driven shoppers compare prices carefully. — Người mua hướng đến giá trị so sánh giá kỹ lưỡng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...