valuta
/vә'lu:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valuta
//
* danh từ- ngoại tệ, ngoại hối
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...