Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valve set

/'vælv'set/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valve set

/'vælv'set/

danh từ

  • (rađiô) máy thu (đèn) điện tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...