Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valveless

/'vælvlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valveless

/'vælvlis/

tính từ

  • không có van
  • (thực vật học); (động vật học) không có mảnh vỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...