Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valvelet

/'vælvlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valvelet

//

* danh từ
  • van nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a small valve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...