Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

valvular

/'vælvjulə/ phổ biến #45956
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

valvular

/'vælvjulə/

tính từ

  • (thuộc) van
  • có van
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or operating by means of valves

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...