valvular
/'vælvjulə/ phổ biến #45956
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
valvular
/'vælvjulə/
tính từ
- (thuộc) van
- có van
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or operating by means of valves