Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vampire bat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vampire bat

//

* danh từ
  • <động> dơi quỷ (một trong những loài dơi hút máu ở Trung và Nam Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...