Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vanadate

/'vænədeit/

danh từ

  • (hoá học) vanađat
Định nghĩa tiếng Anh

n a salt or ester of vanadic acid; an anion containing pentavalent vanadium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...