Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vanadate

/'vænədeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vanadate

/'vænədeit/

danh từ

  • (hoá học) vanađat
Định nghĩa tiếng Anh

n a salt or ester of vanadic acid; an anion containing pentavalent vanadium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...